Vectoria
Chế độ tối
Hiệu ứng (phép tính)
Thư viện kiến thức
Tài liệu tham khảo
Hướng dẫn sử dụng
Liên hệ / Góp ý
MathBoard
Xong
[
]
,
−
7
8
9
0
f(x)
4
5
6
1
2
3
[
]
,
−
sin
cos
tan
cot
123
log
a
ln
e
√x
ⁿ√x
π
KHÔNG GIAN VECTOR
▾
Chọn bài toán:
Độc lập tuyến tính
Hạng của hệ vector
Cơ sở và số chiều
Tọa độ vector theo cơ sở
Kiểm tra ĐLTT
Kiểm tra
Tương tác
—
Hạng của hệ vector
Tính hạng
—
Cơ sở & Số chiều
Tính cơ sở
Lời giải
—
Tọa độ theo cơ sở
Chọn cơ sở:
Xuất tọa độ
Lời giải
—
PHÉP TÍNH
▾
Chọn phép tính:
Cộng 2 vector
Kéo dãn
Hình chiếu
Chuẩn hoá vector
Tích vô hướng của 2 vector
Tích có hướng của 2 vector
Độ dài vector
Góc giữa 2 vector
Hệ số k
Vector 1 (v1)
Vector 2 (v2)
Thực hiện
Kết quả phép tính sẽ hiển thị ở đây.
KHỞI TẠO VECTOR
[1, 2]
Căn bậc 2
√x
Căn bậc n
ⁿ√x
Sin
sin
Cos
cos
Tan
tan
Cot
cot
Logarit cơ số a
logₐ
Logarit tự nhiên
ln
Số Pi
π
Số e
e
Thêm vector
Tự động chuyển chiều không gian: BẬT
Xóa hết vector
Danh sách vector
Mode: 2D
Lời giải
Cơ sở & số chiều
\( \mathbb{R}^n \)
✕
Cách giải:
Cách 1: Ma trận
Cách 2: Hệ phương trình
Chưa có lời giải.